忍耐忍耐 (rěnnài)rěnnàiTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtnhẫn nạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhẫn nại; kiềm chế; chịu đựng; kiềm chế2sự nhẫn nại; sự kiên nhẫn