Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忙于 (mángyú)

mángyú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mang ư

Nghĩa

  1. bận về việc...

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ