Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忙碌 (mánglù)

mánglù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
mang lục

Nghĩa

  1. bận rộn; bận bịu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ