Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忠告 (zhōnggào)

zhōnggào

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trung cáo

Nghĩa

  1. chân thành khuyên bảo; thành thật khuyên răn; trung cáo
  2. lời thành thật khuyên răn; lời thành thật khuyên bảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ