忧心忡忡忧心忡忡 (yōuxīnchōngchōng)yōuxīnchōngchōngTừ loạiĐộng từHán Việtưu tâm xung xungLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vô cùng lo lắng và đau đớn trong lòng (thành ngữ)