Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

忧郁症 (yōuyùzhèng)

yōuyùzhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ưu úc chứng

Nghĩa

  1. (tâm lý) trầm cảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ