Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

快捷键 (kuàijiéjiàn)

kuàijiéjiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khoái tiệp kiện

Nghĩa

  1. (máy tính) phím tắt
  2. phím nóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ