Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

快速 (kuàisù)

kuàisù

Từ loại
Từ phân loại, Phó từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
khoái tốc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thần tốc; cấp tốc; nhanh; tốc độ cao, nhanh chóng; chóng; mau; nghiến; khoái; tốc độ cao; ù
  2. tớp
  3. tật tốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 快速