念念 (niàn)niànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Số từHán ViệtniệmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhớ; nhớ nhung2ý nghĩ; suy nghĩ3họ Niệm4đọc; niệm