Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
怀
疑
派
怀疑派 (huáiyípài)
huáiyípài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoài nghi phái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoài nghi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
怀
huái
ngực; trước ngực; lòng; trong lòng; lòng dạ
疑
yí
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi; nghi vấn; thắc mắc
派
pài
phái; bè cánh; tác phong; phong độ