Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

态势 (tàishì)

tàishì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thái thế

Nghĩa

  1. trạng thái; tình trạng; tình hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ