Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
怪
讶
怪讶 (guàiyà)
guàiyà
Hán Việt
quái nhạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kinh ngạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
怪
guài
kỳ quái; quái dị; quái gở; quái đản; quái lạ; cảm thấy quái lạ; quái lạ
讶
yà
kinh ngạc