总结总结 (zǒngjié)zǒngjiéCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việttổng kếtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổng kết, đúc kết; đúc kết