Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恁
么
恁么 (nènme)
nènme
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhẫm ma
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(cũ) theo cách này
2
gì?
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恁
nèn
thế thì; như thế; như vậy; ấy; đó
么
me
thì; nào; sao; này; a (từ đệm trong bài hát)