Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恪
守
恪守 (kèshǒu)
kèshǒu
Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
khác thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuân thủ nghiêm ngặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恪
kè
cẩn thận và tôn kính
守
shǒu
phòng thủ; coi giữ; trông coi