Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恭候 (gōnghòu)

gōnghòu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cung hậu

Nghĩa

  1. cung kính chờ đợi; kính cẩn chờ đợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ