恰好恰好 (qiàhǎo)qiàhǎoTừ loạiPhó từHán Việtkháp hảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vừa lúc; đúng lúc; vừa đúng; vừa may2gọn lỏn3khít khịt