Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恰
恰
舞
恰恰舞 (qiàqiàwǔ)
qiàqiàwǔ
Hán Việt
kháp kháp vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Điệu chacha
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恰
qià
thoả đáng; thích đáng; vừa đúng; đúng lúc
舞
wǔ
vũ; khiêu vũ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa); múa (với một đạo cụ)