恶性循环恶性循环 (èxìngxúnhuán)èxìngxúnhuánTừ loạiThành ngữHán Việtác tính tuần hoànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuần hoàn ác tính (sự việc biến chuyển liên tục ngày càng xấu)