Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

恶性肿瘤 (èxìngzhǒngliú)

èxìngzhǒngliú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ác tính thũng lựu

Nghĩa

  1. u ác tính; ung thư; khối u ác tính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ