Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恶
性
转
移
恶性转移 (Èxìngzhuǎngyí)
Èxìngzhuǎngyí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
di căn ác tính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恶
wù
ghét; căm ghét; tệ
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
转
zhuǎn
chuyển; quay; xoay, rẽ; chuyển giao; đưa
移
yí
di chuyển; di động; thay đổi; biến đổi