恼火恼火 (nǎohuǒ)nǎohuǒTừ loạiTính từ, Động từHán Việtnão hoảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nổi cáu; phát cáu; nổi nóng; bực; nóng tiết2tức khí3bẳn gắt4ngứa tiết; sôi