Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悔婚 (huǐhūn)

huǐhūn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hối hôn

Nghĩa

  1. huỷ hôn; huỷ bỏ hôn ước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ