Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悔改 (huǐgǎi)

huǐgǎi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hối cải

Nghĩa

  1. hối cải; ăn năn; ân hận; hối hận
  2. thoan cải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ