Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
悠
久
悠久 (yōujiǔ)
yōujiǔ
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
du cửu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lâu đời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
悠
yōu
lâu; xa; nhàn rỗi; rỗi rãi; thong dong
久
jiǔ
lâu dài; lâu; cửu; trường; bao lâu; lâu mau
Từ có chứa 悠久
历史悠久
lìshǐyōujiǔ
lịch sử du cửu
lâu đời; vinh dự