悠哉悠哉悠哉悠哉 (yōuzāiyōuzāi)yōuzāiyōuzāiTừ loạiĐộng từHán Việtdu tai du taiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tự do và không bị giới hạn (thành ngữ)2nhàn nhã và vô tư