Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悠着 (yōuzhe)

yōuzhe

Hán Việt
du trứ

Nghĩa

  1. kiềm chế; giữ ở mức độ vừa phải; vừa vừa
  2. nương sức
  3. tịt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ