Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

患有 (huànyǒu)

huànyǒu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoạn hữu

Nghĩa

  1. bị đau khổ với
  2. hợp đồng (một căn bệnh)
  3. phải chịu đựng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ