Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

患病 (huànbìng)

huànbìng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoạn bệnh

Nghĩa

  1. bị bệnh; sinh bệnh; phát bệnh; phải bệnh
  2. lâm bệnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 患病