Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
悲
恻
悲恻 (bēicè)
bēicè
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bi trắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đau buồn
2
sầu thảm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
悲
bēi
đau buồn; buồn; bi thương; xót thương; thương xót; trắc ẩn; lòng thương; thương hại; từ tâm
恻
cè
đau buồn; bi thương; thảm; trắc; thành khẩn