Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

悲愤 (bēifèn)

bēifèn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ, 形
Hán Việt
bi phẫn

Nghĩa

  1. bi phẫn; đau buồn phẫn nộ; đau thương căm giận; căm uất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ