Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
惊
险
片
惊险片 (Jīngxiǎnpiān)
Jīngxiǎnpiān
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giật gân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
惊
jīng
kinh sợ; kinh hãi; hoảng sợ; kinh; hoảng; sợ; kinh động; động đến; kinh; động
险
xiǎn
hiểm (địa thế khó vượt qua); nguy hiểm (khả năng gặp tai hoạ hay xảy ra tai nạn)
片
piān
tấm; bức, miếng, mảnh; tấm hình; tấm ảnh