Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
惜
惜 (xī)
xī
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếc; luyến tiếc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 惜
可惜
kěxī
khả tích
HSK 4
đáng tiếc; tiếc là; tiếc thay; hoài của
HSK 4
珍惜
zhēnxī
trân tích
HSK 5
quý trọng; quý, trân trọng, trân quý; quý
HSK 5
不惜
bùxī
bất tích
HSK 6
không tiếc; không tiếc rẻ; không quản; không ngại; không sợ thiệt thòi
HSK 6
惋惜
wǎnxī
oản tích
HSK 6
thương tiếc; thương xót; tiếc cho; mến tiếc
HSK 6
休惜
xiūxī
hưu tích
giải lao
吝惜
lìnxī
lận tích
tiếc rẻ; bủn xỉn; hà tiện
叹惜
tànxī
thán tích
than tiếc; đáng tiếc
惜别
xībié
tích biệt
lưu luyến; bịn rịn chia tay