Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
惫
倦
惫倦 (bèijuàn)
bèijuàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bị quyện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
say
2
mệt mỏi và buồn ngủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
惫
bèi
mệt đuối; mệt phờ; mệt nhoài; mệt lử; mệt lả (cực kỳ mệt mỏi)
倦
juàn
mệt mỏi; mệt nhọc; uể oải; chán; chán chường; chán nản; buồn chán