惯例惯例 (guànlì)guànlìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtquán lệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lệ cũ; cách làm thường lệ; lệ thường; thông lệ; lề2án lệ3thói thường4cựu lệ