Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惯例 (guànlì)

guànlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quán lệ

Nghĩa

  1. lệ cũ; cách làm thường lệ; lệ thường; thông lệ; lề
  2. án lệ
  3. thói thường
  4. cựu lệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ