Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

惯家 (guànjiā)

guànjiā

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
quán gia

Nghĩa

  1. tay sừng sỏ; tay lão luyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ