Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
惯
性
惯性 (guànxìng)
guànxìng
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
quán tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quán tính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
惯
guàn
thói quen; quen; tập quán; nuông chiều; nuông; chiều chuộng (thành thói quen)
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
Từ có chứa 惯性
惯性系
guànxìngxì
quán tính hệ
khung quán tính (cơ học); hệ thống quán tính
习惯性
xíguànxìng
tập quán tính
phong tục