惹 (rě)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- nhạ | nha
Nghĩa
- dẫn đến; gây ra (sự việc không hay)
- trêu chọc; trêu ghẹo (ngôn ngữ, hành động)
- làm cho; gây nên (đặc điểm của người hay sự vật)
- trêu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.