Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
意
旨
意旨 (yìzhǐ)
yìzhǐ
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ý chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ý đồ; ý định; ý chỉ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
旨
zhǐ
ngon; ngọt; ý nghĩa; dụng ý; mục đích