愚昧愚昧 (yúmèi)yúmèiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtngu muộiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngu muội; dốt nát; mù quáng; ngu dốt; u mê; ngây đần; ngây độn