Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感兴趣 (gǎnxìngqù)

gǎnxìngqù

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cảm hưng thú

Nghĩa

  1. Quan tâm đến, có hứng thú với

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ