Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感冒 (gǎnmào)

gǎnmào

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cảm mạo

Nghĩa

  1. cảm mạo; cảm cúm; ngộ cảm
  2. bị cảm; bị cúm
  3. quan tâm; khoái; thích
  4. cảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 感冒