Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感召 (gǎnzhào)

gǎnzhào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cảm triệu

Nghĩa

  1. tác động; cảm hoá; lôi cuốn; chịu ảnh hưởng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 感召