Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感叹 (gǎntàn)

gǎntàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cảm thán

Nghĩa

  1. cảm thán, thốt lên; cảm thán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 感叹