Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
感
愤
感愤 (gǎnfèn)
gǎnfèn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cảm phẫn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xúc động và phẫn nộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động
愤
fèn
giận; căm phẫn; tức giận; phẫn nộ; phẫn