Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感染率 (gǎnrǎnlǜ)

gǎnrǎnlǜ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cảm nhiễm suất

Nghĩa

  1. tỷ lệ lây nhiễm (usu. của một căn bệnh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ