Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

感激 (gǎnjī)

gǎnjī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cảm kích

Nghĩa

  1. cảm kích; biết ơn; cảm ơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 感激