Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
愤
富
愤富 (fènfù)
fènfù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phẫn phú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghét người giàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
愤
fèn
giận; căm phẫn; tức giận; phẫn nộ; phẫn
富
fù
giàu; giàu có; sung túc; phú; làm cho giàu có