Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

慢慢 (mànmàn)

mànmàn

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
mạn mạn

Nghĩa

  1. chậm rãi, chầm chậm, dần dần, từ từ
  2. thủng thẳng
  3. dần dà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 慢慢