慢慢慢慢 (mànmàn)mànmànTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtmạn mạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chậm rãi, chầm chậm, dần dần, từ từ2thủng thẳng3dần dà