Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
慧
星
慧星 (huìxīng)
huìxīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuệ tinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tuệ tinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
慧
huì
thông minh; tuệ; trí tuệ; huệ; trí huệ; sáng láng
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)